振動電開關
chấn động điện khai quan
Hán Việt: chấn động điện khai quan
Tổng quan
Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 電 (điện) + 開 (khai) + 關 (quan)
Nghĩa
Eng
- Cihui vibroswitch
Hán Việt: chấn động điện khai quan
Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 電 (điện) + 開 (khai) + 關 (quan)