振浮壓實器 chấn phù áp thật khí Hán Việt: chấn phù áp thật khí Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 浮 (phù) + 壓 (áp) + 實 (thật) + 器 (khí)Hán Việtchấn phù áp thật khíCấu tạo振 + 浮 + 壓 + 實 + 器 · chấn + phù + áp + thật + khí nghĩa thành phần: chấn + phù + áp + thật + khí Nghĩa EngCihui vibroflot