振盪指示器

chấn đãng chỉ kì khí

Hán Việt: chấn đãng chỉ kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (đãng) + (chỉ) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cymoscope