振顫按摩器 chấn chiến án ma khí Hán Việt: chấn chiến án ma khí Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 顫 (chiến) + 按 (án) + 摩 (ma) + 器 (khí)Hán Việtchấn chiến án ma khíCấu tạo振 + 顫 + 按 + 摩 + 器 · chấn + chiến + án + ma + khí nghĩa thành phần: chấn + chiến + án + ma + khí Nghĩa EngCihui vibromasseur