挺會過日子 tǐng huì guò rì zǐ · đĩnh hội quá nhật tử Hán Việt: đĩnh hội quá nhật tử · Pinyin: tǐng huì guò rì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 會 (hội) + 過 (quá) + 日 (nhật) + 子 (tử)Pinyintǐng huì guò rì zǐHán Việtđĩnh hội quá nhật tửCấu tạo挺 + 會 + 過 + 日 + 子 · đĩnh + hội + quá + nhật + tử nghĩa thành phần: đĩnh + hội + quá + nhật + tử