挺直性痙攣
đĩnh trực tính kinh luyên
Hán Việt: đĩnh trực tính kinh luyên
Tổng quan
Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 直 (trực) + 性 (tính) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui orthotonos
Hán Việt: đĩnh trực tính kinh luyên
Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 直 (trực) + 性 (tính) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)