挺起胸膛
đĩnh khởi hung thang
Hán Việt: đĩnh khởi hung thang
Tổng quan
ưỡn ngực
Nghĩa
Việt
- Cihui ưỡn ngực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豎直腰幹,突出胸膛,表示精神奮發。如:「他挺起胸膛,一副天不怕、地不怕的樣子。」
Eng
- Cihui 挺起胸膛 ǐngqǐ xiōngtáng v.o. stick/throw out one's chest