豎起脊梁

shù qǐ jí liáng thụ khởi tích lương

Hán Việt: thụ khởi tích lương · Pinyin: shù qǐ jí liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (khởi) + (tích) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻振作精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻振作精神,担当大事。

Eng

  • Cihui 豎起脊梁 hùqǐ jíliáng v.o. get set for action; pull oneself together

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

挺起胸膛