挺起腰板兒

đĩnh khởi yêu bản nhi

Hán Việt: đĩnh khởi yêu bản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (khởi) + (yêu) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挺起腰板兒 ǐngqǐ yāobǎnr ►See tǐngqǐ yāobǎn