挺起腰板兒

đĩnh khởi yêu bản nhi

Hán Việt: đĩnh khởi yêu bản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (khởi) + (yêu) + (bản) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豎直腰幹。比喻挺身做人。如:「這該是你挺起腰板兒,正正當當做人的時候了。」

Eng

  • Cihui 挺起腰板兒 ǐngqǐ yāobǎnr ►See tǐngqǐ yāobǎn