挽留的事物

wǎn liú de shì wù vãn lưu đích sự vật

Hán Việt: vãn lưu đích sự vật · Pinyin: wǎn liú de shì wù

Tổng quan

sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở, sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí, cái ngăn cản, cái ngăn chặn, cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí

Cấu tạo: (vãn) + (lưu) + (đích) + (sự) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự cản trở, sự làm nản lòng, sự làm nhụt chí, sự làm thoái chí để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở, làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí, cái ngăn cản, cái ngăn chặn, cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí