捆紮的紙堆 kǔn zā de zhǐ duī · khổn trát đích chỉ đôi Hán Việt: khổn trát đích chỉ đôi · Pinyin: kǔn zā de zhǐ duī Tổng quan Cấu tạo: 捆 (khổn) + 紮 (trát) + 的 (đích) + 紙 (chỉ) + 堆 (đôi)Pinyinkǔn zā de zhǐ duīHán Việtkhổn trát đích chỉ đôiCấu tạo捆 + 紮 + 的 + 紙 + 堆 · khổn + trát + đích + chỉ + đôi nghĩa thành phần: khổn + trát + đích + chỉ + đôi