捉迷藏遊戲 tróc mê tàng du hí Hán Việt: tróc mê tàng du hí Tổng quan trò chơi bịt mắt bắt dê Cấu tạo: 捉 (tróc) + 迷 (mê) + 藏 (tàng) + 遊 (du) + 戲 (hí)Hán Việttróc mê tàng du híCấu tạo捉 + 迷 + 藏 + 遊 + 戲 · tróc + mê + tàng + du + hí nghĩa thành phần: tróc + mê + tàng + du + hí Nghĩa ViệtCihui trò chơi bịt mắt bắt dê