捏一把冷汗
niết nhất bả lãnh hãn
Hán Việt: niết nhất bả lãnh hãn · Pinyin: niē yī bǎ lěng hàn
Tổng quan
toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui toát mồ hôi lạnh (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常擔心的樣子。如:「看到弟弟搖搖晃晃地學騎腳踏車,真讓人替他捏一把冷汗。」
Eng
- CC-CEDICT to break out into a cold sweat (idiom)
- Cihui to break out into a cold sweat (idiom)