捐稅徵收官
quyên thuế trưng thu quan
Hán Việt: quyên thuế trưng thu quan
Tổng quan
người tống (tiền...); người bóp nặn, người đòi hỏi, người sách nhiễu
Cấu tạo: 捐 (quyên) + 稅 (thuế) + 徵 (trưng) + 收 (thu) + 官 (quan)
Nghĩa
Việt
- Cihui người tống (tiền...); người bóp nặn, người đòi hỏi, người sách nhiễu