捐贈品義賣

quyên tặng phẩm nghĩa mại

Hán Việt: quyên tặng phẩm nghĩa mại

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tặng) + (phẩm) + (nghĩa) + (mại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rummage sale