撈救命稻草 lao cứu mệnh đạo thảo Hán Việt: lao cứu mệnh đạo thảo Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 救 (cứu) + 命 (mệnh) + 稻 (đạo) + 草 (thảo)Hán Việtlao cứu mệnh đạo thảoCấu tạo撈 + 救 + 命 + 稻 + 草 · lao + cứu + mệnh + đạo + thảo nghĩa thành phần: lao + cứu + mệnh + đạo + thảo Nghĩa EngCihui 撈救命稻草 āo jiùmìng dàocǎo f.e. be like a drowning man catching at a straw