損失通知書 sǔn shī tōng zhī shū · tổn thất thông tri thư Hán Việt: tổn thất thông tri thư · Pinyin: sǔn shī tōng zhī shū Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)Pinyinsǔn shī tōng zhī shūHán Việttổn thất thông tri thưCấu tạo損 + 失 + 通 + 知 + 書 · tổn + thất + thông + tri + thư nghĩa thành phần: tổn + thất + thông + tri + thư