损失通知书

sǔn shī tōng zhī shūtổn thất thông tri thư

Hán Việt: tổn thất thông tri thư · Pinyin: sǔn shī tōng zhī shū

Tổng quan

Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo tổn thất

Đức

  • Handedict Schadensanzeige, Schadensmitteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

损失惨重的 · 知书达礼 · 知书达理 · 知书明理 · 知书识礼 · 知书通礼 · 知书识字 · 知书知礼