損益平衡點 tổn ích bình hành điểm Hán Việt: tổn ích bình hành điểm Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 益 (ích) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 點 (điểm)Hán Việttổn ích bình hành điểmCấu tạo損 + 益 + 平 + 衡 + 點 · tổn + ích + bình + hành + điểm nghĩa thành phần: tổn + ích + bình + hành + điểm Nghĩa EngCihui 損益平衡點 ǔn-yì pínghéngdiǎn n. break-even point (BEP)