损益平衡点

tổn ích bình hành điểm

Hán Việt: tổn ích bình hành điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 損 (tổn) + 益 (ích) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm hòa vốn
  • Biên soạn 損益平衡點 ǔn-yì pínghéngdiǎn n. break-even point (BEP)

Eng

  • Cihui 損益平衡點 ǔn-yì pínghéngdiǎn n. break-even point (BEP)
  • Tần suất từ 損益平衡點 ǔn-yì pínghéngdiǎn n. break-even point (BEP)

Từ liên quan

Gần nghĩa

损益计算书 · 损益周复 · 损益相抵