換不下季來

hoán bất hạ quý lai

Hán Việt: hoán bất hạ quý lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (bất) + (hạ) + (quý) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 換不下季來 uànbùxià jì lai v.p. <coll.> unable to change clothes with the seasons