換氣測量法
hoán khí trắc lượng pháp
Hán Việt: hoán khí trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 換 (hoán) + 氣 (khí) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui ventilometry
Hán Việt: hoán khí trắc lượng pháp
Cấu tạo: 換 (hoán) + 氣 (khí) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)