捣乱者

đảo loạn giả

Hán Việt: đảo loạn giả

Tổng quan

kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai, kẻ hay làm hỏng việc người khác

Cấu tạo: 搗 (đảo) + 亂 (loạn) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ phá đám

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi marplot

Từ liên quan

Gần nghĩa

捣乱 · 捣乱分子