捣乱分子 đảo loạn phân tử Hán Việt: đảo loạn phân tử Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 亂 (loạn) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtđảo loạn phân tửTừ loạidanhCấu tạo搗 + 亂 + 分 + 子 · đảo + loạn + phân + tử nghĩa thành phần: đảo + loạn + phân + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ phá hoạiBiên soạn 1. trouble-makers 2. saboteurs M:ge/¹míngEngCihui 搗亂分子 ǎoluàn fènzǐ n. 1. trouble-makers 2. saboteurs M:ge/¹míng Từ liên quan Gần nghĩa分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 分子内 · 分子化合物 · 分子团