搗碎化紙漿 dǎo suì huà zhǐ jiāng · đảo toái hóa chỉ tương Hán Việt: đảo toái hóa chỉ tương · Pinyin: dǎo suì huà zhǐ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 碎 (toái) + 化 (hóa) + 紙 (chỉ) + 漿 (tương)Pinyindǎo suì huà zhǐ jiāngHán Việtđảo toái hóa chỉ tươngCấu tạo搗 + 碎 + 化 + 紙 + 漿 · đảo + toái + hóa + chỉ + tương nghĩa thành phần: đảo + toái + hóa + chỉ + tương