捨命喫河豚 shě mìng chī hé tún · xá mệnh khiết hà đồn Hán Việt: xá mệnh khiết hà đồn · Pinyin: shě mìng chī hé tún Tổng quan Cấu tạo: 捨 (xá) + 命 (mệnh) + 喫 (khiết) + 河 (hà) + 豚 (đồn)Pinyinshě mìng chī hé túnHán Việtxá mệnh khiết hà đồnCấu tạo捨 + 命 + 喫 + 河 + 豚 · xá + mệnh + khiết + hà + đồn nghĩa thành phần: xá + mệnh + khiết + hà + đồn