舍念清净地

xá niệm thanh tịnh địa

Hán Việt: xá niệm thanh tịnh địa

Tổng quan

xả niệm thanh tịnh địa (界名)三界九地之第五,第四禪天也。見九地條。☸

Cấu tạo: (xá) + (niệm) + (thanh) + (tịnh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xả niệm thanh tịnh địa (界名)三界九地之第五,第四禪天也。見九地條。☸