捨本逐末

shě běn zhú mò xá bổn trục mạt

Hán Việt: xá bổn trục mạt · Pinyin: shě běn zhú mò

Tổng quan

bỏ gốc lấy ngọn (thành ngữ) | bỏ qua việc cơ bản và tập trung vào chi tiết bỏ gốc lấy ngọn; bỏ cái chính yếu, lấy cái phụ。捨棄事物的根本的、主要的部分,而去追求細枝末節,形容輕重倒置。

Cấu tạo: (xá) + (bổn) + (trục) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ gốc lấy ngọn (thành ngữ) | bỏ qua việc cơ bản và tập trung vào chi tiết bỏ gốc lấy ngọn; bỏ cái chính yếu, lấy cái phụ。捨棄事物的根本的、主要的部分,而去追求細枝末節,形容輕重倒置。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不求事物的根本大端而只重視微末小節。北魏.賈思勰〈齊民要術序〉:「捨本逐末,賢哲所非。」也作「舍本事末」。

Eng

  • CC-CEDICT to neglect the root and pursue the tip (idiom)|to neglect fundamentals and concentrate on details
  • Cihui to neglect the root and pursue the tip (idiom); to neglect fundamentals and concentrate on details

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

本末倒置