捩颈

liệt cảnh

Hán Việt: liệt cảnh

Tổng quan

(y học) chứng trẹo cổ

Cấu tạo: 捩 (liệt) + 頸 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẹo cổ
  • Tần suất từ (y học) chứng trẹo cổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi torticollis

Eng

  • Tần suất từ torticollis

Từ liên quan

Gần nghĩa

颈圈 · 颈子 · 颈巾 · 颈椎 · 颈肉 · 颈背 · 颈部 · 颈链