據某人所知 cứ mỗ nhân sở tri Hán Việt: cứ mỗ nhân sở tri Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 知 (tri)Hán Việtcứ mỗ nhân sở triCấu tạo據 + 某 + 人 + 所 + 知 · cứ + mỗ + nhân + sở + tri nghĩa thành phần: cứ + mỗ + nhân + sở + tri Nghĩa EngCihui as far as one knows