據某人所說 cứ mỗ nhân sở thuyết Hán Việt: cứ mỗ nhân sở thuyết Tổng quan Cấu tạo: 據 (cứ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 所 (sở) + 說 (thuyết)Hán Việtcứ mỗ nhân sở thuyếtCấu tạo據 + 某 + 人 + 所 + 說 · cứ + mỗ + nhân + sở + thuyết nghĩa thành phần: cứ + mỗ + nhân + sở + thuyết Nghĩa EngCihui according sb's relation