捲曲消除器

quyển khúc tiêu trừ khí

Hán Việt: quyển khúc tiêu trừ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (khúc) + (tiêu) + (trừ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui decurler