捷爾任斯克

jié ěr rèn sī kè tiệp nhĩ nhâm tư khắc

Hán Việt: tiệp nhĩ nhâm tư khắc · Pinyin: jié ěr rèn sī kè

Tổng quan

Thành phố Dzerzhinsk, Nga

Cấu tạo: (tiệp) + (nhĩ) + (nhâm) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố Dzerzhinsk, Nga

Eng

  • CC-CEDICT Dzerzhinsk, Russian city
  • Cihui Dzerzhinsk, Russian city