掃地機器人

sǎo dì jī qì rén tảo địa ki khí nhân

Hán Việt: tảo địa ki khí nhân · Pinyin: sǎo dì jī qì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (địa) + (ki) + (khí) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT robot vacuum
  • Cihui robot vacuum