掃帚須芒草 tảo trửu tu mang thảo Hán Việt: tảo trửu tu mang thảo Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 須 (tu) + 芒 (mang) + 草 (thảo)Hán Việttảo trửu tu mang thảoCấu tạo掃 + 帚 + 須 + 芒 + 草 · tảo + trửu + tu + mang + thảo nghĩa thành phần: tảo + trửu + tu + mang + thảo Nghĩa EngCihui 掃帚鬚芒草 àozhouxū mángcǎo n. <bot.> prairie beardgrass M:²kē