掃帚顛倒豎

sào zhǒu diān dǎo shù tảo trửu điên đảo thụ

Hán Việt: tảo trửu điên đảo thụ · Pinyin: sào zhǒu diān dǎo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (trửu) + (điên) + (đảo) + (thụ)