掃帚顛倒豎 sào zhǒu diān dǎo shù · tảo trửu điên đảo thụ Hán Việt: tảo trửu điên đảo thụ · Pinyin: sào zhǒu diān dǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 帚 (trửu) + 顛 (điên) + 倒 (đảo) + 豎 (thụ)Pinyinsào zhǒu diān dǎo shùHán Việttảo trửu điên đảo thụCấu tạo掃 + 帚 + 顛 + 倒 + 豎 · tảo + trửu + điên + đảo + thụ nghĩa thành phần: tảo + trửu + điên + đảo + thụ