掃描機功能

sǎo miáo jī gōng néngtảo miêu ki công năng

Hán Việt: tảo miêu ki công năng · Pinyin: sǎo miáo jī gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng máy quét

Đức

  • Handedict Scannerfunktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模塊 · 功能可靠性 · 功能性文盲 · 功能性翻译 · 功能相關性 · 功能语言学 · 功能负荷量 · 功能键级别