掃描機能做 sǎo miáo jī néng zuò · tảo miêu ki năng tố Hán Việt: tảo miêu ki năng tố · Pinyin: sǎo miáo jī néng zuò Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 機 (ki) + 能 (năng) + 做 (tố)Pinyinsǎo miáo jī néng zuòHán Việttảo miêu ki năng tốCấu tạo掃 + 描 + 機 + 能 + 做 · tảo + miêu + ki + năng + tố nghĩa thành phần: tảo + miêu + ki + năng + tố