掃描線信號 sào miáo xiàn xìn hào · tảo miêu tuyến tín hào Hán Việt: tảo miêu tuyến tín hào · Pinyin: sào miáo xiàn xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 線 (tuyến) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinsào miáo xiàn xìn hàoHán Việttảo miêu tuyến tín hàoCấu tạo掃 + 描 + 線 + 信 + 號 · tảo + miêu + tuyến + tín + hào nghĩa thành phần: tảo + miêu + tuyến + tín + hào