授權公告號 shòu quán gōng gào hào · thụ quyền công cáo hào Hán Việt: thụ quyền công cáo hào · Pinyin: shòu quán gōng gào hào Tổng quan Cấu tạo: 授 (thụ) + 權 (quyền) + 公 (công) + 告 (cáo) + 號 (hào)Pinyinshòu quán gōng gào hàoHán Việtthụ quyền công cáo hàoCấu tạo授 + 權 + 公 + 告 + 號 · thụ + quyền + công + cáo + hào nghĩa thành phần: thụ + quyền + công + cáo + hào