掉地砸坑兒

điệu địa tạp khanh nhi

Hán Việt: điệu địa tạp khanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (địa) + (tạp) + (khanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉地砸坑兒 iàodì zákēngr v.p. <coll.> inevitable; no help for it; it cannot be otherwise