掌上型電腦

chưởng thượng hình điện não

Hán Việt: chưởng thượng hình điện não

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng) + (hình) + (điện) + (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌上型電腦 hǎngshàngxíng diànnǎo n. palm computer