掌上型电脑

chưởng thượng hình điện não

Hán Việt: chưởng thượng hình điện não

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

輕巧、易攜帶,可置於手掌上操作的電腦。可視為平板電腦及智慧型手機之前身。

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 型 (hình) + 電 (điện) + 腦 (não)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính cầm tay
  • Biên soạn 掌上型電腦 hǎngshàngxíng diànnǎo n. palm computer

Eng

  • Cihui 掌上型電腦 hǎngshàngxíng diànnǎo n. palm computer

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌上明珠 · 掌上电脑 · 电脑人员 · 电脑化的 · 电脑断层扫描 · 电脑病毒 · 电脑程式 · 电脑系统