掌上型電腦
chưởng thượng hình điện não
Hán Việt: chưởng thượng hình điện não
Tổng quan
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 型 (hình) + 電 (điện) + 腦 (não)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕巧、易攜帶,可置於手掌上操作的電腦。可視為平板電腦及智慧型手機之前身。
Eng
- Cihui 掌上型電腦 hǎngshàngxíng diànnǎo n. palm computer