掌葉鐵線蕨
chưởng diệp thiết tuyến quyết
Hán Việt: chưởng diệp thiết tuyến quyết
Tổng quan
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 葉 (diệp) + 鐵 (thiết) + 線 (tuyến) + 蕨 (quyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 掌葉鐵線蕨 hǎngyè tiěxiànjué n. <bot.> maidenhair