掌心向上的

chưởng tâm hướng thượng đích

Hán Việt: chưởng tâm hướng thượng đích

Tổng quan

nằm ngửa, lật ngửa (bàn tay), uể oải, không hoạt động, (ngôn ngữ học) động danh từ

Cấu tạo: (chưởng) + (tâm) + (hướng) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm ngửa, lật ngửa (bàn tay), uể oải, không hoạt động, (ngôn ngữ học) động danh từ