掌握主動權
chưởng ác chủ động quyền
Hán Việt: chưởng ác chủ động quyền
Tổng quan
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 主 (chủ) + 動 (động) + 權 (quyền)
Nghĩa
Eng
- Cihui 掌握主動權 hǎngwò zhǔdòngquán v.o. have the initiative in one's hands