掌葉防己鹼
chưởng diệp phòng kỉ dảm
Hán Việt: chưởng diệp phòng kỉ dảm
Tổng quan
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 葉 (diệp) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)
Nghĩa
Eng
- Cihui palmatine
Hán Việt: chưởng diệp phòng kỉ dảm
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 葉 (diệp) + 防 (phòng) + 己 (kỉ) + 鹼 (dảm)