掌骨切除術
chưởng cốt thiết trừ thuật
Hán Việt: chưởng cốt thiết trừ thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui metacarpectomy
Hán Việt: chưởng cốt thiết trừ thuật
Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)