掏槽落煤法

đào tào lạc môi pháp

Hán Việt: đào tào lạc môi pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tào) + (lạc) + (môi) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui holing