次序关系 thứ tự quan hệ Hán Việt: thứ tự quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 序 (tự) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtthứ tự quan hệTừ loạidanhCấu tạo次 + 序 + 關 + 係 · thứ + tự + quan + hệ nghĩa thành phần: thứ + tự + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ thứ tựBiên soạn ordering relationEngCihui 次序關係 ìxù guānxi n. <lg.> ordering relation Từ liên quan Gần nghĩa关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网 · 关系者