排列組合選擇
bài liệt tổ hợp tuyển trạch
Hán Việt: bài liệt tổ hợp tuyển trạch · Pinyin: pái liè zǔ hé xuǎn zé
Tổng quan
Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)
Hán Việt: bài liệt tổ hợp tuyển trạch · Pinyin: pái liè zǔ hé xuǎn zé
Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 組 (tổ) + 合 (hợp) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)